щерба́к
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rau diếp xoăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щерба́к | — |
| Sinh cách | щербака́ | — |
| Tặng cách | щербаку́ | — |
| Đối cách | щерба́к | — |
| Công cụ cách | щербако́м | — |
| Giới cách | щербаке́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щерба́к | — |
| Sinh cách | щербака́ | — |
| Tặng cách | щербаку́ | — |
| Đối cách | щерба́к | — |
| Công cụ cách | щербако́м | — |
| Giới cách | щербаке́ | — |