щерба́к щербак

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rau diếp xoăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщерба́к—
Sinh cáchщербака́—
Tặng cáchщербаку́—
Đối cáchщерба́к—
Công cụ cáchщербако́м—
Giới cáchщербаке́—