щепо́ть щепоть

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhúm, chút, nắm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщепо́тьщепо́ти
Sinh cáchщепо́тищепо́тей
Tặng cáchщепо́тищепо́тям
Đối cáchщепо́тьщепо́ти
Công cụ cáchщепо́тьющепо́тями
Giới cáchщепо́тищепо́тях