щепо́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Dúm, nhúm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щепо́тка | щепо́тки |
| Sinh cách | щепо́тки | щепо́ток |
| Tặng cách | щепо́тке | щепо́ткам |
| Đối cách | щепо́тку | щепо́тки |
| Công cụ cách | щепо́ткой, щепо́ткою | щепо́тками |
| Giới cách | щепо́тке | щепо́тках |
Ví dụ
- щепотка табакуmột dúm (nhúm) thuốc lá
- щепотка солиmột dún (nhúm) muối
- брать щепоткаойnhón