щепа́ щепа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ván lợp, tấm lợpкровельная
  2. Vỏ bào, phoi gỗ, lớp gỗ mỏng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщепа́ще́пы
Sinh cáchщепы́ще́п
Tặng cáchщепе́щепа́м
Đối cáchщепу́ще́пы
Công cụ cáchщепо́й, щепо́ющепа́ми
Giới cáchщепе́щепа́х