щеми́ть щемить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp nhói, đau nhói

Chia động từ

Hiện tại
ящемлю́
тыщеми́шь
он / она / онощеми́т
мыщеми́м
выщеми́те
онищемя́т
Quá khứ
Giống đựcщеми́л
Giống cáiщеми́ла
Giống trungщеми́ло
Số nhiềuщеми́ли
Mệnh lệnh
Số ítщеми́
Số nhiềuщеми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngщемя́щийщеми́вший
Bị độngщеми́мыйщемлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từщемя́щемив, щемивши