щеко́тка щекотка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Buồn, nhột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщеко́ткащеко́тки
Sinh cáchщеко́ткищеко́ток
Tặng cáchщеко́ткещеко́ткам
Đối cáchщеко́ткущеко́тки
Công cụ cáchщеко́ткой, щеко́ткоющеко́тками
Giới cáchщеко́ткещеко́тках

Ví dụ

  • бояться щекоткаи
    sợ bị cù