щеко́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Buồn, nhột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щеко́тка | щеко́тки |
| Sinh cách | щеко́тки | щеко́ток |
| Tặng cách | щеко́тке | щеко́ткам |
| Đối cách | щеко́тку | щеко́тки |
| Công cụ cách | щеко́ткой, щеко́ткою | щеко́тками |
| Giới cách | щеко́тке | щеко́тках |
Ví dụ
- бояться щекоткаиsợ bị cù