щедрота́
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự hào phóng, lòng hào phóng, sự hậu hĩnhgenerosities; bounties
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щедрота́ | щедро́ты |
| Sinh cách | щедроты́ | щедро́т |
| Tặng cách | щедроте́ | щедро́там |
| Đối cách | щедроту́ | щедро́ты |
| Công cụ cách | щедрото́й, щедрото́ю | щедро́тами |
| Giới cách | щедроте́ | щедро́тах |