ще́дрость щедрость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rộng rãi, hào phóng, hậu hĩnh, hậu hĩ, phong phú, dồi dào, giàu có, dễ dãiср. щедрый

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchще́дрость—
Sinh cáchще́дрости—
Tặng cáchще́дрости—
Đối cáchще́дрость—
Công cụ cáchще́дростью—
Giới cáchще́дрости—