щеголя́ющий щеголяющий

tính từ

Nghĩa

  1. khoe khoang, phô trương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchщеголя́ющийщеголя́ющеещеголя́ющаящеголя́ющие
Sinh cáchщеголя́ющегощеголя́ющегощеголя́ющейщеголя́ющих
Tặng cáchщеголя́ющемущеголя́ющемущеголя́ющейщеголя́ющим
Đối cáchщеголя́ющего, щеголя́ющийщеголя́ющеещеголя́ющующеголя́ющих, щеголя́ющие
Công cụ cáchщеголя́ющимщеголя́ющимщеголя́ющей, щеголя́ющеющеголя́ющими
Giới cáchщеголя́ющемщеголя́ющемщеголя́ющейщеголя́ющих

щеголя́ть щеголять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diện, mặc diệnв Пthông tụcходить
  2. Mặc diện, ăn mặc bảnh baochải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng
  3. phô trương, phô bày, phôТthông tụcхвастаться

Chia động từ

Hiện tại
ящеголя́ю
тыщеголя́ешь
он / она / онощеголя́ет
мыщеголя́ем
выщеголя́ете
онищеголя́ют
Quá khứ
Giống đựcщеголя́л
Giống cáiщеголя́ла
Giống trungщеголя́ло
Số nhiềuщеголя́ли
Mệnh lệnh
Số ítщеголя́й
Số nhiềuщеголя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngщеголя́ющийщеголя́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từщеголя́ящеголяв, щеголявши

Ví dụ

  • щеголять в новом костюме
    diện bộ quần áo mới, thắng bộ cánh mới
  • щеголять своими знаниями
    phô trương kiến thức của mình