щебе́чущий
tính từ
Nghĩa
- hót líu lo, ríu rít
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | щебе́чущий | щебе́чущее | щебе́чущая | щебе́чущие |
| Sinh cách | щебе́чущего | щебе́чущего | щебе́чущей | щебе́чущих |
| Tặng cách | щебе́чущему | щебе́чущему | щебе́чущей | щебе́чущим |
| Đối cách | щебе́чущего, щебе́чущий | щебе́чущее | щебе́чущую | щебе́чущих, щебе́чущие |
| Công cụ cách | щебе́чущим | щебе́чущим | щебе́чущей, щебе́чущею | щебе́чущими |
| Giới cách | щебе́чущем | щебе́чущем | щебе́чущей | щебе́чущих |