щебе́чущий щебечущий

tính từ

Nghĩa

  1. hót líu lo, ríu rít

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchщебе́чущийщебе́чущеещебе́чущаящебе́чущие
Sinh cáchщебе́чущегощебе́чущегощебе́чущейщебе́чущих
Tặng cáchщебе́чущемущебе́чущемущебе́чущейщебе́чущим
Đối cáchщебе́чущего, щебе́чущийщебе́чущеещебе́чущующебе́чущих, щебе́чущие
Công cụ cáchщебе́чущимщебе́чущимщебе́чущей, щебе́чущеющебе́чущими
Giới cáchщебе́чущемщебе́чущемщебе́чущейщебе́чущих

щебета́ть щебетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hótиздавать характерный для небольших птиц звук
  2. líu loиздавать характерный для небольших птиц звук
  3. Hót líu lo, kêu ríu rít
  4. nói ríu rít, nói huyên thiênthông tụcперен.

Chia động từ

Hiện tại
ящебечу́
тыщебе́чешь
он / она / онощебе́чет
мыщебе́чем
выщебе́чете
онищебе́чут
Quá khứ
Giống đựcщебета́л
Giống cáiщебета́ла
Giống trungщебета́ло
Số nhiềuщебета́ли
Mệnh lệnh
Số ítщебечи́
Số nhiềuщебечи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngщебе́чущийщебета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từщебеча́щебетав, щебетавши