ще́бень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đá dăm, dăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ще́бень | ще́бни |
| Sinh cách | ще́бня | ще́бней |
| Tặng cách | ще́бню | ще́бням |
| Đối cách | ще́бень | ще́бни |
| Công cụ cách | ще́бнем | ще́бнями |
| Giới cách | ще́бне | ще́бнях |
Ví dụ
- известняковый щебеньdăm đá vôi
- кирпичный щебеньgạch vụn
- куча щебеньняđống đá dăm