ще́бень щебень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đá dăm, dăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchще́беньще́бни
Sinh cáchще́бняще́бней
Tặng cáchще́бнюще́бням
Đối cáchще́беньще́бни
Công cụ cáchще́бнемще́бнями
Giới cáchще́бнеще́бнях

Ví dụ

  • известняковый щебень
    dăm đá vôi
  • кирпичный щебень
    gạch vụn
  • куча щебеньня
    đống đá dăm