щаве́ль
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chút chítRimex
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щаве́ль | — |
| Sinh cách | щавеля́ | — |
| Tặng cách | щавелю́ | — |
| Đối cách | щаве́ль | — |
| Công cụ cách | щавелём | — |
| Giới cách | щавеле́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щаве́ль | — |
| Sinh cách | щавеля́ | — |
| Tặng cách | щавелю́ | — |
| Đối cách | щаве́ль | — |
| Công cụ cách | щавелём | — |
| Giới cách | щавеле́ | — |