Từ điển

    щаве́ль щавель

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Chút chítRimex

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchщаве́ль—
    Sinh cáchщавеля́—
    Tặng cáchщавелю́—
    Đối cáchщаве́ль—
    Công cụ cáchщавелём—
    Giới cáchщавеле́—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)