шёпотdanh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ítNghĩaRì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchшёпот—Sinh cáchшёпота—Tặng cáchшёпоту—Đối cáchшёпот—Công cụ cáchшёпотом—Giới cáchшёпоте—