шёлк-сырец
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tơ sống, lụa thô, tơ chưa tẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шёлк-сыре́ц | — |
| Sinh cách | шёлка-сырца́ | — |
| Tặng cách | шёлку-сырцу́ | — |
| Đối cách | шёлк-сыре́ц | — |
| Công cụ cách | шёлком-сырцо́м | — |
| Giới cách | шёлке-сырце́ | — |