шёлк-сырец

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tơ sống, lụa thô, tơ chưa tẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшёлк-сыре́ц—
Sinh cáchшёлка-сырца́—
Tặng cáchшёлку-сырцу́—
Đối cáchшёлк-сыре́ц—
Công cụ cáchшёлком-сырцо́м—
Giới cáchшёлке-сырце́—