шху́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyền
- thuyền hai buồm
- Thuyền buồm, ghe bầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шху́на | шху́ны |
| Sinh cách | шху́ны | шху́н |
| Tặng cách | шху́не | шху́нам |
| Đối cách | шху́ну | шху́ны |
| Công cụ cách | шху́ной, шху́ною | шху́нами |
| Giới cách | шху́не | шху́нах |