шушу́кающийся шушукающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang thì thầm, đang xì xào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшушу́кающийсяшушу́кающеесяшушу́кающаясяшушу́кающиеся
Sinh cáchшушу́кающегосяшушу́кающегосяшушу́кающейсяшушу́кающихся
Tặng cáchшушу́кающемусяшушу́кающемусяшушу́кающейсяшушу́кающимся
Đối cáchшушу́кающегося, шушу́кающийсяшушу́кающеесяшушу́кающуюсяшушу́кающихся, шушу́кающиеся
Công cụ cáchшушу́кающимсяшушу́кающимсяшушу́кающейся, шушу́кающеюсяшушу́кающимися
Giới cáchшушу́кающемсяшушу́кающемсяшушу́кающейсяшушу́кающихся

шушу́каться шушукаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi lê đôi mách, đặt điều, đơm đặt, thêu dệtсплетничать
  2. Xì xào, rì rầm, thì thào, thì thầm, thủ thỉ, nhỏ tothông tụcvới nhau

Chia động từ

Hiện tại
яшушу́каюсь
тышушу́каешься
он / она / оношушу́кается
мышушу́каемся
вышушу́каетесь
онишушу́каются
Quá khứ
Giống đựcшушу́кался
Giống cáiшушу́калась
Giống trungшушу́калось
Số nhiềuшушу́кались
Mệnh lệnh
Số ítшушу́кайся
Số nhiềuшушу́кайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшушу́кающийсяшушу́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшушу́каясьшушукавшись

Ví dụ

  • шушукаться по углам
    xì xào (rì rầm, thì thào, thì thầm) ở các góc phòng