шу́шера
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đám tạp nham, lũ cặn bã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шу́шера | — |
| Sinh cách | шу́шеры | — |
| Tặng cách | шу́шере | — |
| Đối cách | шу́шеру | — |
| Công cụ cách | шу́шерой | — |
| Giới cách | шу́шере | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шу́шера | — |
| Sinh cách | шу́шеры | — |
| Tặng cách | шу́шере | — |
| Đối cách | шу́шеру | — |
| Công cụ cách | шу́шерой | — |
| Giới cách | шу́шере | — |