шу́хер шухер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng nguy hiểm, cảnh báo, tình huống nguy cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшу́хершу́херы
Sinh cáchшу́херашу́херов
Tặng cáchшу́херушу́херам
Đối cáchшу́хершу́херы
Công cụ cáchшу́херомшу́херами
Giới cáchшу́херешу́херах