шутовство́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trò hề, trò hài hước, trò khôi hài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шутовство́ | — |
| Sinh cách | шутовства́ | — |
| Tặng cách | шутовству́ | — |
| Đối cách | шутовство́ | — |
| Công cụ cách | шутовство́ | — |
| Giới cách | шутовстве́ | — |