Từ điển

    шутовско́й шутовской

    tính từ

    Nghĩa

    1. Hề

    Ví dụ

    • шутовской колпак
      [cái] mũ hề
    • шутовская выходка
      trò hề, trò hài hước, trò khôi hài
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)