шути́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ hề, diễn viên hài nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шути́ха | шути́хи |
| Sinh cách | шути́хи | шути́х |
| Tặng cách | шути́хе | шути́хам |
| Đối cách | шути́ху | шути́х |
| Công cụ cách | шути́хой, шути́хою | шути́хами |
| Giới cách | шути́хе | шути́хах |