шурующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cời than, đang khuấy lửaa fire/coals
  2. đang lục lọi, đang tất bật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшурующийшурующеешурующаяшурующие
Sinh cáchшурующегошурующегошурующейшурующих
Tặng cáchшурующемушурующемушурующейшурующим
Đối cáchшурующего, шурующийшурующеешурующуюшурующих, шурующие
Công cụ cáchшурующимшурующимшурующей, шурующеюшурующими
Giới cáchшурующемшурующемшурующейшурующих

шурова́ть шуровать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cời lửa, làm hăng

Chia động từ

Hiện tại
яшуру́ю
тышуру́ешь
он / она / оношуру́ет
мышуру́ем
вышуру́ете
онишуру́ют
Quá khứ
Giống đựcшурова́л
Giống cáiшурова́ла
Giống trungшурова́ло
Số nhiềuшурова́ли
Mệnh lệnh
Số ítшуру́й
Số nhiềuшуру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшурующийшурова́вший
Bị độngшуруемыйшурованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшуру́яшуровавши