шуру́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đinh vít, đinh ốc, vít, ốcсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шуру́п | шуру́пы |
| Sinh cách | шуру́па | шуру́пов |
| Tặng cách | шуру́пу | шуру́пам |
| Đối cách | шуру́п | шуру́пы |
| Công cụ cách | шуру́пом | шуру́пами |
| Giới cách | шуру́пе | шуру́пах |