шуруемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được cời lên, đang bị lục xới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшуруемыйшуруемоешуруемаяшуруемые
Sinh cáchшуруемогошуруемогошуруемойшуруемых
Tặng cáchшуруемомушуруемомушуруемойшуруемым
Đối cáchшуруемого, шуруемыйшуруемоешуруемуюшуруемых, шуруемые
Công cụ cáchшуруемымшуруемымшуруемой, шуруемоюшуруемыми
Giới cáchшуруемомшуруемомшуруемойшуруемых
Dạng ngắnшуруемшуруемошуруемашуруемы

шурова́ть шуровать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cời lửa, làm hăng

Chia động từ

Hiện tại
яшуру́ю
тышуру́ешь
он / она / оношуру́ет
мышуру́ем
вышуру́ете
онишуру́ют
Quá khứ
Giống đựcшурова́л
Giống cáiшурова́ла
Giống trungшурова́ло
Số nhiềuшурова́ли
Mệnh lệnh
Số ítшуру́й
Số nhiềuшуру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшурующийшурова́вший
Bị độngшуруемыйшурованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшуру́яшуровавши