шурова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cời lửa, làm hăng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шуру́ю |
| ты | шуру́ешь |
| он / она / оно | шуру́ет |
| мы | шуру́ем |
| вы | шуру́ете |
| они | шуру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шурова́л |
| Giống cái | шурова́ла |
| Giống trung | шурова́ло |
| Số nhiều | шурова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шуру́й |
| Số nhiều | шуру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шурующий | шурова́вший |
| Bị động | шуруемый | шурованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шуру́я | шуровавши |