шунги́т шунгит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. shungit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшунги́тшунги́ты
Sinh cáchшунги́ташунги́тов
Tặng cáchшунги́тушунги́там
Đối cáchшунги́ташунги́ты
Công cụ cáchшунги́томшунги́тами
Giới cáchшунги́тешунги́тах