шумово́й шумовой

tính từ

Nghĩa

  1. Tiếng ồn, tiếng động, âm thanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшумово́йшумово́ешумова́яшумовы́е
Sinh cáchшумово́гошумово́гошумово́йшумовы́х
Tặng cáchшумово́мушумово́мушумово́йшумовы́м
Đối cáchшумово́йшумово́ешумову́юшумовы́е
Công cụ cáchшумовы́мшумовы́мшумово́йшумовы́ми
Giới cáchшумово́мшумово́мшумово́йшумовы́х

Ví dụ

  • шумовой оркестр
    dàn nhạc jaz
  • шумовые эффекты
    những xảo thuật âm thanh