шумо́вка шумовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Muôi vớt bọt, môi vớt bọt, vá thủng lỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшумо́вкашумо́вки
Sinh cáchшумо́вкишумо́вок
Tặng cáchшумо́вкешумо́вкам
Đối cáchшумо́вкушумо́вки
Công cụ cáchшумо́вкойшумо́вками
Giới cáchшумо́вкешумо́вках