шу́лер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp, kẻ đánh bạc gian, kẻ chơi lộn xòng
- gian lận, gian giảo, bịp bợmthông tụcмошенникkẻ, tên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шу́лер | шу́леры |
| Sinh cách | шу́лера | шу́леров |
| Tặng cách | шу́леру | шу́лерам |
| Đối cách | шу́лера | шу́леров |
| Công cụ cách | шу́лером | шу́лерами |
| Giới cách | шу́лере | шу́лерах |