штырь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chốt, cọc sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшты́рьштыри́
Sinh cáchштыря́штыре́й
Tặng cáchштырю́штыря́м
Đối cáchшты́рьштыри́
Công cụ cáchштырёмштыря́ми
Giới cáchштыре́штыря́х