шту́чка штучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cô nàng, em xinh
  2. món đồ nhỏ, vật nhỏ
  3. kẻ ghê gớm, tay quái quỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшту́чкашту́чки
Sinh cáchшту́чкишту́чек
Tặng cáchшту́чкешту́чкам
Đối cáchшту́чкушту́чки
Công cụ cáchшту́чкойшту́чками
Giới cáchшту́чкешту́чках