штурму́ющий штурмующий

tính từ

Nghĩa

  1. tấn công, xung kích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchштурму́ющийштурму́ющеештурму́ющаяштурму́ющие
Sinh cáchштурму́ющегоштурму́ющегоштурму́ющейштурму́ющих
Tặng cáchштурму́ющемуштурму́ющемуштурму́ющейштурму́ющим
Đối cáchштурму́ющего, штурму́ющийштурму́ющеештурму́ющуюштурму́ющих, штурму́ющие
Công cụ cáchштурму́ющимштурму́ющимштурму́ющей, штурму́ющеюштурму́ющими
Giới cáchштурму́ющемштурму́ющемштурму́ющейштурму́ющих

штурмова́ть штурмовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tấn công
  2. công phá
  3. tấn công, đánh chiếm

Chia động từ

Hiện tại
яштурму́ю
тыштурму́ешь
он / она / оноштурму́ет
мыштурму́ем
выштурму́ете
оништурму́ют
Quá khứ
Giống đựcштурмова́л
Giống cáiштурмова́ла
Giống trungштурмова́ло
Số nhiềuштурмова́ли
Mệnh lệnh
Số ítштурму́й
Số nhiềuштурму́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngштурму́ющийштурмова́вший
Bị độngштурмуемыйштурмо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từштурму́яштурмовавши