штурмо́вка штурмовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. không tập, không kích bắn phátrận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштурмо́вкаштурмо́вки
Sinh cáchштурмо́вкиштурмо́вок
Tặng cáchштурмо́вкештурмо́вкам
Đối cáchштурмо́вкуштурмо́вки
Công cụ cáchштурмо́вкой, штурмо́вкоюштурмо́вками
Giới cáchштурмо́вкештурмо́вках