штурмови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Máy bay cường kích, phi cơ cường kích, cường kích cơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штурмови́к | штурмовики́ |
| Sinh cách | штурмовика́ | штурмовико́в |
| Tặng cách | штурмовику́ | штурмовика́м |
| Đối cách | штурмовика́ | штурмовико́в |
| Công cụ cách | штурмовико́м | штурмовика́ми |
| Giới cách | штурмовике́ | штурмовика́х |