штурмови́к штурмовик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Máy bay cường kích, phi cơ cường kích, cường kích cơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштурмови́кштурмовики́
Sinh cáchштурмовика́штурмовико́в
Tặng cáchштурмовику́штурмовика́м
Đối cáchштурмовика́штурмовико́в
Công cụ cáchштурмовико́мштурмовика́ми
Giới cáchштурмовике́штурмовика́х