штурмова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tấn công
- công phá
- tấn công, đánh chiếm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | штурму́ю |
| ты | штурму́ешь |
| он / она / оно | штурму́ет |
| мы | штурму́ем |
| вы | штурму́ете |
| они | штурму́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | штурмова́л |
| Giống cái | штурмова́ла |
| Giống trung | штурмова́ло |
| Số nhiều | штурмова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | штурму́й |
| Số nhiều | штурму́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | штурму́ющий | штурмова́вший |
| Bị động | штурмуемый | штурмо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | штурму́я | штурмовавши |