шту́рман
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hoa tiêu
- hoa tiêu, sĩ quan hàng hải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шту́рман | шту́рманы |
| Sinh cách | шту́рмана | шту́рманов |
| Tặng cách | шту́рману | шту́рманам |
| Đối cách | шту́рмана | шту́рманов |
| Công cụ cách | шту́рманом | шту́рманами |
| Giới cách | шту́рмане | шту́рманах |
