штурва́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bánh lái, tay lái, cần lái, vô lăng lái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штурва́л | штурва́лы |
| Sinh cách | штурва́ла | штурва́лов |
| Tặng cách | штурва́лу | штурва́лам |
| Đối cách | штурва́л | штурва́лы |
| Công cụ cách | штурва́лом | штурва́лами |
| Giới cách | штурва́ле | штурва́лах |