штукату́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp vát sữa, lớp vôi sữaслой
- trát, trát vữaдействиеsự
- vữa trátраствор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штукату́рка | штукату́рки |
| Sinh cách | штукату́рки | штукату́рок |
| Tặng cách | штукату́рке | штукату́ркам |
| Đối cách | штукату́рку | штукату́рки |
| Công cụ cách | штукату́ркой | штукату́рками |
| Giới cách | штукату́рке | штукату́рках |
Ví dụ
- сухая штукатуркаtấm bọc tường, tấm vữa khô