штукату́рка штукатурка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp vát sữa, lớp vôi sữaслой
  2. trát, trát vữaдействиеsự
  3. vữa trátраствор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштукату́ркаштукату́рки
Sinh cáchштукату́ркиштукату́рок
Tặng cáchштукату́ркештукату́ркам
Đối cáchштукату́ркуштукату́рки
Công cụ cáchштукату́ркойштукату́рками
Giới cáchштукату́ркештукату́рках

Ví dụ

  • сухая штукатурка
    tấm bọc tường, tấm vữa khô