штукату́р
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ trát, thợ trát vữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штукату́р | штукату́ры |
| Sinh cách | штукату́ра | штукату́ров |
| Tặng cách | штукату́ру | штукату́рам |
| Đối cách | штукату́ра | штукату́ров |
| Công cụ cách | штукату́ром | штукату́рами |
| Giới cách | штукату́ре | штукату́рах |