штроборе́з штроборез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy cắt rãnh tường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштроборе́зштроборе́зы
Sinh cáchштроборе́заштроборе́зов
Tặng cáchштроборе́зуштроборе́зам
Đối cáchштроборе́зштроборе́зы
Công cụ cáchштроборе́зомштроборе́зами
Giới cáchштроборе́зештроборе́зах