штрек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lò dọc, lò ngang, lò dọc vỉa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштре́кштре́ки
Sinh cáchштре́каштре́ков
Tặng cáchштре́куштре́кам
Đối cáchштре́кштре́ки
Công cụ cáchштре́комштре́ками
Giới cáchштре́кештре́ках