штрафни́к штрафник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính bị phạt, cầu thủ bị phạt, người bị phạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштрафни́кштрафники́
Sinh cáchштрафника́штрафнико́в
Tặng cáchштрафнику́штрафника́м
Đối cáchштрафника́штрафнико́в
Công cụ cáchштрафнико́мштрафника́ми
Giới cáchштрафнике́штрафника́х