штрафни́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính bị phạt, cầu thủ bị phạt, người bị phạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штрафни́к | штрафники́ |
| Sinh cách | штрафника́ | штрафнико́в |
| Tặng cách | штрафнику́ | штрафника́м |
| Đối cách | штрафника́ | штрафнико́в |
| Công cụ cách | штрафнико́м | штрафника́ми |
| Giới cách | штрафнике́ | штрафника́х |