штормо́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- áo mưa, áo bạt
- áo khoác chống gió, áo khoác chống nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штормо́вка | штормо́вки |
| Sinh cách | штормо́вки | штормо́вок |
| Tặng cách | штормо́вке | штормо́вкам |
| Đối cách | штормо́вку | штормо́вки |
| Công cụ cách | штормо́вкой, штормо́вкою | штормо́вками |
| Giới cách | штормо́вке | штормо́вках |