што́рка шторка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rèm, màn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́ркашто́рки
Sinh cáchшто́ркишто́рок
Tặng cáchшто́ркешто́ркам
Đối cáchшто́ркушто́рки
Công cụ cáchшто́ркой, што́ркоюшто́рками
Giới cáchшто́ркешто́рках