што́пор штопор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rút nút chai, ruột gà mở nút chai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́поршто́поры
Sinh cáchшто́порашто́поров
Tặng cáchшто́порушто́порам
Đối cáchшто́поршто́поры
Công cụ cáchшто́поромшто́порами
Giới cáchшто́порешто́порах

Ví dụ

  • входить в штопор
    а) — (преднамеренно) xuống theo kiểu xoáy ốc(xoắn ốc); б) непроизвольно) — bị rơi xoáy ốc(xoắn ốc)

Từ liên quan