што́пор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rút nút chai, ruột gà mở nút chai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | што́пор | што́поры |
| Sinh cách | што́пора | што́поров |
| Tặng cách | што́пору | што́порам |
| Đối cách | што́пор | што́поры |
| Công cụ cách | што́пором | што́порами |
| Giới cách | што́поре | што́порах |
Ví dụ
- входить в штопора) — (преднамеренно) xuống theo kiểu xoáy ốc(xoắn ốc); б) непроизвольно) — bị rơi xoáy ốc(xoắn ốc)