што́льня штольня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đường hầm ngang, adit
  2. gallery, đường hầm ngang
  3. đường hầm ngang, hầm mỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́льняшто́льни
Sinh cáchшто́льништо́лен
Tặng cáchшто́льнешто́льням
Đối cáchшто́льнюшто́льни
Công cụ cáchшто́льней, што́льнеюшто́льнями
Giới cáchшто́льнешто́льнях