што́льня
danh từbất động vật
Nghĩa
- đường hầm ngang, adit
- gallery, đường hầm ngang
- đường hầm ngang, hầm mỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | што́льня | што́льни |
| Sinh cách | што́льни | што́лен |
| Tặng cách | што́льне | што́льням |
| Đối cách | што́льню | што́льни |
| Công cụ cách | што́льней, што́льнею | што́льнями |
| Giới cách | што́льне | што́льнях |