шток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thanh, cần, thanh trượtcái
- Thể cán, thể bướu, nham cán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | што́к | што́ки |
| Sinh cách | што́ка | што́ков |
| Tặng cách | што́ку | што́кам |
| Đối cách | што́к | што́ки |
| Công cụ cách | што́ком | што́ками |
| Giới cách | што́ке | што́ках |