шток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thanh, cần, thanh trượtcái
  2. Thể cán, thể bướu, nham cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́кшто́ки
Sinh cáchшто́кашто́ков
Tặng cáchшто́кушто́кам
Đối cáchшто́кшто́ки
Công cụ cáchшто́комшто́ками
Giới cáchшто́кешто́ках