штѝфт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chốt, ghim, chốt định vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шти́фт | штифты́ |
| Sinh cách | штифта́ | штифто́в |
| Tặng cách | штифту́ | штифта́м |
| Đối cách | шти́фт | штифты́ |
| Công cụ cách | штифто́м | штифта́ми |
| Giới cách | штифте́, штифту́ | штифта́х |