штибле́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giày nam cổ thấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штибле́та | штибле́ты |
| Sinh cách | штибле́ты | штибле́т |
| Tặng cách | штибле́те | штибле́там |
| Đối cách | штибле́ту | штибле́ты |
| Công cụ cách | штибле́той, штибле́тою | штибле́тами |
| Giới cách | штибле́те | штибле́тах |