ште́мпель штемпель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Con dấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchште́мпельштемпеля́
Sinh cáchште́мпеляштемпеле́й
Tặng cáchште́мпелюштемпеля́м
Đối cáchште́мпельштемпеля́
Công cụ cáchште́мпелемштемпеля́ми
Giới cáchште́мпелештемпеля́х